menu_book
見出し語検索結果 "ca sĩ" (1件)
日本語
名歌手
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
swap_horiz
類語検索結果 "ca sĩ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ca sĩ" (4件)
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam
彼女はベトナムで有名な歌手です
Tôi rất hâm mộ ca sĩ đó.
私はその歌手に憧れている。
Nhóm nhạc đã trình diễn một màn biểu diễn ấn tượng.
Ca sĩ đó đã biểu diễn tại Tokyo
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)